Tổng NCC
20
NCC rủi ro cao/cực cao
3
NCC giao trễ (>20%)
4
NCC chiến lược (≥4.5★)
7
| Tên NCC | Nhóm | Xếp hạng | Rủi ro | Công nợ | Tỷ lệ trễ | Số HĐ | Tổng giá trị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XCMG Machinery VN 0100101234 | Thiết bị | 4.2 | Trung bình | 42.5 tỷ | 12% | 3 | 125.0 tỷ | |
Công ty Nổ mìn Quốc gia 0100205678 | Dịch vụ | 4.5 | Thấp | 60.0 tỷ | 5% | 4 | 210.0 tỷ | |
Vận tải Trường Giang 0100312345 | Vận tải | 3.1 | Cao | 8.0 tỷ | 38% | 2 | 25.0 tỷ | |
PetroVietnam 0100400001 | Nhiên liệu | 4.8 | Thấp | 0 | 2% | 5 | 320.0 tỷ | |
Cơ khí Hà Nội 0100567890 | Xây dựng | 4 | Thấp | 54.5 tỷ | 8% | 3 | 160.0 tỷ | |
QUATEST 3 0100678901 | Dịch vụ | 4.3 | Thấp | 0 | 3% | 2 | 8.0 tỷ | |
Thép Hòa Phát 0100789012 | Vật tư | 4.6 | Thấp | 22.0 tỷ | 4% | 4 | 185.0 tỷ | |
FPT Software 0100890123 | Công nghệ | 4.4 | Thấp | 5.0 tỷ | 6% | 2 | 50.0 tỷ | |
Bridgestone VN 0200123456 | Vật tư | 4.7 | Thấp | 0 | 1% | 2 | 28.0 tỷ | |
Komatsu VN 0300234567 | Thiết bị | 4.5 | Thấp | 31.0 tỷ | 5% | 3 | 140.0 tỷ | |
Điện lực Xây dựng 0100345678 | Xây dựng | 3.8 | Trung bình | 47.5 tỷ | 18% | 2 | 95.0 tỷ | |
Hóa chất Đức Giang 0100456789 | Hóa chất | 4.1 | Thấp | 11.0 tỷ | 7% | 2 | 45.0 tỷ | |
Vinacomin Consulting 0100567891 | Tư vấn | 4.2 | Thấp | 4.0 tỷ | 9% | 3 | 25.0 tỷ | |
Drill Tech Asia 0300678912 | Vật tư | 3.9 | Trung bình | 0 | 22% | 2 | 18.0 tỷ | |
Metso VN 0300789123 | Dịch vụ | 4.3 | Thấp | 0 | 4% | 2 | 30.0 tỷ | |
Cáp thép Hải Phòng 0200890234 | Vật tư | 2.8 | Cực cao | 5.5 tỷ | 55% | 1 | 5.5 tỷ | |
An ninh Toàn Cầu 0100901234 | Dịch vụ | 4 | Thấp | 3.0 tỷ | 6% | 1 | 6.0 tỷ | |
SAP Vietnam 0300012345 | Công nghệ | 4.8 | Thấp | 17.5 tỷ | 2% | 1 | 35.0 tỷ | |
Xi măng Hoàng Thạch 0200123567 | Vật tư | 3.5 | Cao | 7.5 tỷ | 32% | 2 | 15.0 tỷ | |
Toyota VN 0100234678 | Thiết bị | 4.9 | Thấp | 0 | 1% | 2 | 18.0 tỷ |